quần bò

quần bò

Anh ấy thường mặc quần bò và áo phông khi đi chơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại quần may bằng vải : Một loại quần thông dụng, bền chắc, thường được may từ loại vải dệt chéo màu xanh chàm hoặc các màu khác, đặc điểm đường may đôi đinh tán kim loại để gia cố các điểm dễ rách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy thường mặc quần áo phông khi đi chơi.
    • Chiếc quần này đã bạc màu trông rất đẹp.
    • Cửa hàng này chuyên bán các mẫu quần mới nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quần rách": chỉ loại quần jeans kiểu dáng được tạo rách cố ý như một phong cách thời trang.
    • Giới trẻ rất chuộng mặc quần rách.
  • "quần đen": quần jeans được nhuộm màu đen thay vì màu xanh truyền thống.
    • ấy kết hợp chiếc quần đen với áo sơ mi trắng trông rất thanh lịch.
Biến thể từ gần giống
  • Jeans (danh từ, từ mượn): từ tiếng Anh, cùng nghĩa với "quần ".
    • Phong cách jeans áo thun rất được ưa chuộng.
  • Quần jeans (danh từ): cách gọi khác của "quần ".
    • Cửa hàng quần jeans đang chương trình giảm giá.
Từ đồng nghĩa
  • Quần jeans: Cách gọi phổ biến khác.
  • Quần dây (phương ngữ, ít dùng): Một cách gọi .
Các cụm từ liên quan
  • Vải (danh từ): Loại vải thô, dày bền, thường dùng để may quần .
    • Chiếc túi này được làm từ vải tái chế.
  • Áo (danh từ): Áo khoác thường được may từ chất liệu vải , tạo thành bộ với quần .
    • Anh mặc áo quần cùng màu.